class osteichthyes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Lớp Cá xương: Một nhóm phân loại lớn trong động vật có xương sống, bao gồm tất cả các loài cá có bộ xương được cấu tạo chủ yếu từ chất xương, thay vì chỉ từ sụn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Most fish we eat, like salmon or cod, belong to the class Osteichthyes. (Hầu hết các loài cá chúng ta ăn, như cá hồi hay cá tuyết, đều thuộc lớp Cá xương.)
- The evolution of the swim bladder is a key feature of class Osteichthyes. (Sự tiến hóa của bong bóng cá là một đặc điểm then chốt của lớp Cá xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại khoa học: "Osteichthyes" là một tên gọi theo phân loại học cổ điển. Trong các hệ thống phân loại hiện đại dựa trên cấu trúc phát sinh chủng loại, nhóm này có thể được xem xét lại, nhưng thuật ngữ vẫn được sử dụng rộng rãi để chỉ nhóm cá có xương.
- Osteichthyes is one of the two major groups of bony fish, the other being the cartilaginous fish (Chondrichthyes). (Lớp Cá xương là một trong hai nhóm cá chính, nhóm còn lại là cá sụn.)
Biến thể và từ gần giống
Osteichthyan (Danh từ/Tính từ): (Thuộc về) thành viên của lớp Cá xương.
- The osteichthyan skeleton is more prone to fossilization. (Bộ xương của cá xương dễ hóa thạch hơn.)
Bony fish (Danh từ, cụm từ thông dụng): Cá xương. Đây là cách gọi phổ biến, dễ hiểu hơn cho "Osteichthyes".
- Bony fish represent the vast majority of fish species. (Cá xương chiếm đa số trong các loài cá.)
Từ đồng nghĩa
- Bony fishes: Cá có xương.
- Teleostomi (Trong một số hệ thống phân loại): Một nhóm rộng hơn bao gồm cả cá xương và các họ hàng đã tuyệt chủng của chúng.
Thông tin bổ sung
- Lớp Osteichthyes bao gồm hai phân lớp chính: Actinopterygii (Cá vây tia) và Sarcopterygii (Cá vây thùy). Cá vây thùy bao gồm các loài tổ tiên đã tiến hóa thành động vật bốn chân trên cạn.
- Đặc điểm xác định là sự hiện diện của xương thật (có tế bào xương), vảy xương, và thường có một cơ quan gọi là bong bóng cá giúp kiểm soát độ nổi.
Noun
- (động vật học) lớp cá xương.